矩方

jǔ fāng củ phương

Hán Việt: củ phương · Pinyin: jǔ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫正使方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫正使方。