矩範 jǔ fàn · củ phạm Hán Việt: củ phạm · Pinyin: jǔ fàn Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 範 (phạm)Pinyinjǔ fànHán Việtcủ phạmCấu tạo矩 + 範 · củ + phạm nghĩa thành phần: củ + phạm