矩約 củ ước Hán Việt: củ ước Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 約 (ước)Hán Việtcủ ướcCấu tạo矩 + 約 · củ + ước nghĩa thành phần: củ + ước Nghĩa EngCihui 矩約 ǔyuē* n. rules; regulations