矩繩

jǔ shéng củ thằng

Hán Việt: củ thằng · Pinyin: jǔ shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲尺与墨绳。比喻规矩法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲尺与墨绳。比喻规矩法度。