矯世
kiểu thế
Hán Việt: kiểu thế · Pinyin: jiǎo shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纠正世俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纠正世俗。
Eng
- Cihui 矯世 jiǎoshì v.o. reform/correct social customs by personal example
Hán Việt: kiểu thế · Pinyin: jiǎo shì