矯舉

jiǎo jǔ kiểu cử

Hán Việt: kiểu cử · Pinyin: jiǎo jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诈称;谎说; 谓展翅高飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诈称;谎说。 2.谓展翅高飞。