矯亢
kiểu kháng
Hán Việt: kiểu kháng · Pinyin: jiǎo kàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"矫抗"。
Eng
- Cihui 矯亢 iǎokàng v.p. affect superiority by distinctive mannerisms
Hán Việt: kiểu kháng · Pinyin: jiǎo kàng