矯令 jiǎo lìng · kiểu lệnh Hán Việt: kiểu lệnh · Pinyin: jiǎo lìng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 令 (lệnh)Pinyinjiǎo lìngHán Việtkiểu lệnhCấu tạo矯 + 令 · kiểu + lệnh nghĩa thành phần: kiểu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假托命令。Tân Hoa Tự Điển 1.假托命令。