矯俗 jiǎo sú · kiểu tục Hán Việt: kiểu tục · Pinyin: jiǎo sú Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 俗 (tục)Pinyinjiǎo súHán Việtkiểu tụcCấu tạo矯 + 俗 · kiểu + tục nghĩa thành phần: kiểu + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫正世俗; 谓故意违俗立异。Tân Hoa Tự Điển 1.矫正世俗。 2.谓故意违俗立异。