矯制

jiǎo zhì kiểu chế

Hán Việt: kiểu chế · Pinyin: jiǎo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指假托君命行事。制,制书; 指假托君命之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指假托君命行事。制,制书。 2.指假托君命之人。

Eng

  • Cihui 矯制 jiǎozhì v.o. fake orders from above