矯匡 jiǎo kuāng · kiểu khuông Hán Việt: kiểu khuông · Pinyin: jiǎo kuāng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 匡 (khuông)Pinyinjiǎo kuāngHán Việtkiểu khuôngCấu tạo矯 + 匡 · kiểu + khuông nghĩa thành phần: kiểu + khuông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正。