矯味劑

jiǎo wèi jì kiểu vị tề

Hán Việt: kiểu vị tề · Pinyin: jiǎo wèi jì

Tổng quan

chất điều vị | chất tạo mùi vị

Cấu tạo: (kiểu) + (vị) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất điều vị | chất tạo mùi vị

Eng

  • CC-CEDICT corrective agent|flavoring agent
  • Cihui corrective agent; flavoring agent