矯尾 jiǎo wěi · kiểu vĩ Hán Việt: kiểu vĩ · Pinyin: jiǎo wěi Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 尾 (vĩ)Pinyinjiǎo wěiHán Việtkiểu vĩCấu tạo矯 + 尾 · kiểu + vĩ nghĩa thành phần: kiểu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尾部翘起。Tân Hoa Tự Điển 1.尾部翘起。