矯常 jiǎo cháng · kiểu thường Hán Việt: kiểu thường · Pinyin: jiǎo cháng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 常 (thường)Pinyinjiǎo chángHán Việtkiểu thườngCấu tạo矯 + 常 · kiểu + thường nghĩa thành phần: kiểu + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反常。谓改变﹑掩饰常态。Tân Hoa Tự Điển 1.反常。谓改变﹑掩饰常态。