矯異 jiǎo yì · kiểu dị Hán Việt: kiểu dị · Pinyin: jiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 異 (dị)Pinyinjiǎo yìHán Việtkiểu dịCấu tạo矯 + 異 · kiểu + dị nghĩa thành phần: kiểu + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑制差别; 故意与众不同;有意立异。Tân Hoa Tự Điển 1.抑制差别。 2.故意与众不同;有意立异。