矯強 jiǎo qiáng · kiểu cường Hán Việt: kiểu cường · Pinyin: jiǎo qiáng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 強 (cường)Pinyinjiǎo qiángHán Việtkiểu cườngCấu tạo矯 + 強 · kiểu + cường nghĩa thành phần: kiểu + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉强;矫情。Tân Hoa Tự Điển 1.勉强;矫情。