矯性
kiểu tính
Hán Việt: kiểu tính · Pinyin: jiǎo xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违反天性; 改正习性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违反天性。 2.改正习性。
Eng
- Cihui 矯性 jiǎoxìng attr. mincing
Hán Việt: kiểu tính · Pinyin: jiǎo xìng