矯抑

jiǎo yì kiểu ức

Hán Việt: kiểu ức · Pinyin: jiǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正抑止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正抑止。