矯抗

jiǎo kàng kiểu kháng

Hán Việt: kiểu kháng · Pinyin: jiǎo kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"矫亢"; 与众违异,以示高尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矫亢"。 2.与众违异,以示高尚。