矯揉 kiểu nhu Hán Việt: kiểu nhu Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 揉 (nhu)Hán Việtkiểu nhuCấu tạo矯 + 揉 · kiểu + nhu nghĩa thành phần: kiểu + nhu Nghĩa EngCihui 矯揉 iǎoróu v. force nature