矯時

jiǎo shí kiểu thì

Hán Việt: kiểu thì · Pinyin: jiǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡正时弊; 故违时俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匡正时弊。 2.故违时俗。