矯殺 jiǎo shā · kiểu sát Hán Việt: kiểu sát · Pinyin: jiǎo shā Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 殺 (sát)Pinyinjiǎo shāHán Việtkiểu sátCấu tạo矯 + 殺 · kiểu + sát nghĩa thành phần: kiểu + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓假托君命以杀人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓假托君命以杀人。