矯正學 kiểu chánh học Hán Việt: kiểu chánh học Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 學 (học)Hán Việtkiểu chánh họcCấu tạo矯 + 正 + 學 · kiểu + chánh + học nghĩa thành phần: kiểu + chánh + học Nghĩa EngCihui 矯正學 iǎozhèngxué n. orthopedics