矯滑 jiǎo huá · kiểu hoạt Hán Việt: kiểu hoạt · Pinyin: jiǎo huá Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 滑 (hoạt)Pinyinjiǎo huáHán Việtkiểu hoạtCấu tạo矯 + 滑 · kiểu + hoạt nghĩa thành phần: kiểu + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挠乱;惑乱。Tân Hoa Tự Điển 1.挠乱;惑乱。