矯然 jiǎo rán · kiểu nhiên Hán Việt: kiểu nhiên · Pinyin: jiǎo rán Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 然 (nhiên)Pinyinjiǎo ránHán Việtkiểu nhiênCấu tạo矯 + 然 · kiểu + nhiên nghĩa thành phần: kiểu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚劲貌; 矫情饰行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.坚劲貌。 2.矫情饰行貌。