矯罪 jiǎo zuì · kiểu tội Hán Việt: kiểu tội · Pinyin: jiǎo zuì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 罪 (tội)Pinyinjiǎo zuìHán Việtkiểu tộiCấu tạo矯 + 罪 · kiểu + tội nghĩa thành phần: kiểu + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓假托君命之罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓假托君命之罪。