矯翼 jiǎo yì · kiểu dực Hán Việt: kiểu dực · Pinyin: jiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 翼 (dực)Pinyinjiǎo yìHán Việtkiểu dựcCấu tạo矯 + 翼 · kiểu + dực nghĩa thành phần: kiểu + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展翅; 比喻施展才能。Tân Hoa Tự Điển 1.展翅。 2.比喻施展才能。