矯節

jiǎo jié kiểu tiết

Hán Việt: kiểu tiết · Pinyin: jiǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背节令; 矫情; 高尚的节操; 假托君命。节,符节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背节令。 2.矫情。 3.高尚的节操。 4.假托君命。节,符节。