矯虔 jiǎo qián · kiểu kiền Hán Việt: kiểu kiền · Pinyin: jiǎo qián Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 虔 (kiền)Pinyinjiǎo qiánHán Việtkiểu kiềnCấu tạo矯 + 虔 · kiểu + kiền nghĩa thành phần: kiểu + kiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诈称上命强夺他人财物; 泛指敲诈掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.诈称上命强夺他人财物。 2.泛指敲诈掠夺。