矯行

jiǎo xíng kiểu hành

Hán Việt: kiểu hành · Pinyin: jiǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫情行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫情行事。