矯詞

jiǎo cí kiểu từ

Hán Việt: kiểu từ · Pinyin: jiǎo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托辞; 诡言,说假话; 指虚假之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托辞。 2.诡言,说假话。 3.指虚假之言。