矯詔

jiǎo zhào kiểu chiếu

Hán Việt: kiểu chiếu · Pinyin: jiǎo zhào

Tổng quan

giả vờ thay mặt hoàng đế

Cấu tạo: (kiểu) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả vờ thay mặt hoàng đế
  • Cihui kiểu chiếu kiểu chiếu ☆Làm giả chiếu lệnh của vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詐稱皇帝詔書。《漢書.卷九三.佞幸傳.石顯傳》:「後果有上書告顯顓命矯詔開宮人,天子聞之,笑以其書示顯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假托诏令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假托诏令。

Eng

  • CC-CEDICT the pretense of acting on imperial order
  • Cihui the pretense of acting on imperial order