矯誣 jiǎo wū · kiểu vu Hán Việt: kiểu vu · Pinyin: jiǎo wū Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 誣 (vu)Pinyinjiǎo wūHán Việtkiểu vuCấu tạo矯 + 誣 · kiểu + vu nghĩa thành phần: kiểu + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓假借名义以行诬罔;虚妄; 假托君命,诬陷无辜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓假借名义以行诬罔;虚妄。 2.假托君命,诬陷无辜。