矯跡

jiǎo jì kiểu tích

Hán Việt: kiểu tích · Pinyin: jiǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高卓的行迹; 犹高蹈。指隐逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高卓的行迹。 2.犹高蹈。指隐逸。