矯飾者 kiểu sức giả Hán Việt: kiểu sức giả Tổng quan công tử bột Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 飾 (sức) + 者 (giả)Hán Việtkiểu sức giảCấu tạo矯 + 飾 + 者 · kiểu + sức + giả nghĩa thành phần: kiểu + sức + giả Nghĩa ViệtCihui công tử bột