矬個兒 tọa cá nhi Hán Việt: tọa cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 矬 (tọa) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việttọa cá nhiCấu tạo矬 + 個 + 兒 · tọa + cá + nhi nghĩa thành phần: tọa + cá + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身材短小的人。如:「他是個矬個兒。」EngCihui 矬個兒 uógèr n. short person