短世

duǎn shì đoản thế

Hán Việt: đoản thế · Pinyin: duǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短祚。亦指早死; 短暂的人生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短祚。亦指早死。 2.短暂的人生。