短什 duǎn shén · đoản thập Hán Việt: đoản thập · Pinyin: duǎn shén Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 什 (thập)Pinyinduǎn shénHán Việtđoản thậpCấu tạo短 + 什 · đoản + thập nghĩa thành phần: đoản + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指短篇诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指短篇诗文。