短價

duǎn jià đoản giá

Hán Việt: đoản giá · Pinyin: duǎn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减低或压低价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减低或压低价格。