短供

duǎn gōng đoản cung

Hán Việt: đoản cung · Pinyin: duǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粗简的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指粗简的菜肴。