短價 duǎn jià · đoản giá Hán Việt: đoản giá · Pinyin: duǎn jià Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 價 (giá)Pinyinduǎn jiàHán Việtđoản giáCấu tạo短 + 價 · đoản + giá nghĩa thành phần: đoản + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 降低價格。《初刻拍案驚奇》卷一五:「那和尚知小弟別無他路,故意不要房子,只顧索銀。小弟只得短價將房准了,憑眾處分。」