短兒 đoản nhi Hán Việt: đoản nhi Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 兒 (nhi)Hán Việtđoản nhiCấu tạo短 + 兒 · đoản + nhi nghĩa thành phần: đoản + nhi Nghĩa EngCihui 短兒 uǎnr n. shortcomings