短兒 đoản nhi Hán Việt: đoản nhi Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 兒 (nhi)Hán Việtđoản nhiCấu tạo短 + 兒 · đoản + nhi nghĩa thành phần: đoản + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過失、缺點或隱私。《紅樓夢》第二七回:「今兒我聽了他的短兒,一時人急造反,狗急跳牆,不但生事,而且我還沒趣。」EngCihui 短兒 uǎnr n. shortcomings