短勁 đoản kính Hán Việt: đoản kính Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 勁 (kính)Hán Việtđoản kínhCấu tạo短 + 勁 · đoản + kính nghĩa thành phần: đoản + kính Nghĩa EngCihui 短勁 uǎnjìng n. quick and forceful