短印 duǎn yìn · đoản ấn Hán Việt: đoản ấn · Pinyin: duǎn yìn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 印 (ấn)Pinyinduǎn yìnHán Việtđoản ấnCấu tạo短 + 印 · đoản + ấn nghĩa thành phần: đoản + ấn