短卷 duǎn juǎn · đoản quyển Hán Việt: đoản quyển · Pinyin: duǎn juǎn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 卷 (quyển)Pinyinduǎn juǎnHán Việtđoản quyểnCấu tạo短 + 卷 · đoản + quyển nghĩa thành phần: đoản + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指短篇诗文,或短幅画卷; 指揭人短处的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.指短篇诗文,或短幅画卷。 2.指揭人短处的文书。