短髮

duǎn fā đoản phát

Hán Việt: đoản phát · Pinyin: duǎn fā

Tổng quan

tóc ngắn

Cấu tạo: (đoản) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc ngắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稀少的头发。指老年; 短头发; 断发。剪短头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀少的头发。指老年。 2.短头发。 3.断发。剪短头发。

Eng

  • Cihui 短髮 uǎnfà n. short hair; bob; shingle