短咏 đoản vịnh Hán Việt: đoản vịnh Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 咏 (vịnh)Hán Việtđoản vịnhCấu tạo短 + 咏 · đoản + vịnh nghĩa thành phần: đoản + vịnh