短噸

duǎn dūnđoản đốn

Hán Việt: đoản đốn · Pinyin: duǎn dūn

Tổng quan

tấn Mỹ

Cấu tạo: 短 (đoản) + 噸 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn ngắn
  • VietPhrases tấn Mỹ
  • Tần suất từ tấn Mỹ
  • Biên soạn 短噸 uǎndūn n. short ton

Eng

  • Cihui 短噸 uǎndūn n. short ton
  • Tần suất từ 短噸 uǎndūn n. short ton

Đức

  • Handedict Short Ton (amerikanische Tonne = 907,18kg) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

噸位 · 噸數 · 噸級 · 短亭 · 短倉 · 短傳 · 短促 · 短信