短噸

duǎn dūn đoản đốn

Hán Việt: đoản đốn · Pinyin: duǎn dūn

Tổng quan

tấn Mỹ

Cấu tạo: (đoản) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn Mỹ
  • Cihui tấn Mỹ。美噸。

Eng

  • Cihui 短噸 uǎndūn n. short ton