短壽 duǎn shòu · đoản thọ Hán Việt: đoản thọ · Pinyin: duǎn shòu Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 壽 (thọ)Pinyinduǎn shòuHán Việtđoản thọCấu tạo短 + 壽 · đoản + thọ nghĩa thành phần: đoản + thọ Nghĩa EngCihui 短壽 uǎnshòu v.p. short-lived